dơ duốc

dơ duốc

Căn bếp ấy trông thật dơ duốc và cần được lau dọn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhơ nhuốc, ô uế, bẩn: " duốc" chỉ trạng thái bị vấy bẩn, không sạch sẽ, thường dùng để miêu tả sự ô nhiễm về thể chất hoặc tinh thần.
    • Đê tiện, xấu xa: " duốc" cũng mang nghĩa bóng, chỉ hành vi hoặc phẩm chất thấp hèn, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái áo này đã duốc bùn đất. (Cái áo này bị bẩn do bùn đất.)
    • Lời nói của hắn thật duốc, khiến ai cũng phải ghê tởm. (Lời nói của hắn thấp hèn, xấu xa, khiến mọi người ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " duốc" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ ô uế, bẩn thỉu, đặc biệt về mặt đạo đức.
    • Tâm hồn hắn đã bị duốc những toan tính ích kỷ. (Tâm hồn hắn trở nên xấu xa, ô uế những suy nghĩ ích kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhơ nhuốc (tính từ): bẩn thỉu, ô uếtừ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • Nhơ nhuốc không phải bản chất của con người. (Bẩn thỉu không phải bản chất của con người.)
  • Nhơ bẩn (tính từ): bẩn, không sạch sẽ.

    • Công việc này thật nhơ bẩn. (Công việc này rất bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
  • bẩn: bẩn thỉu, không sạch.
  • Nhơ nhuốc: ô uế, đê tiện.
  • Bẩn thỉu: không sạch sẽ, xấu xa.
Thành ngữ liên quan
  • duốc như con heo: so sánh mức độ bẩn thỉu, thường dùng trong văn nói.
    • Cậu ta duốc như con heo, chẳng bao giờ chịu tắm. (Cậu ta bẩn như con heo, không bao giờ chịu tắm.)